Thuật ngữ
Trang này định nghĩa các thuật ngữ chính được dùng trong sách hướng dẫn này và trong sản phẩm.
Đơn vị
Phần tiêu đề “Đơn vị”Các thuật ngữ này mô tả thời gian âm nhạc và các đặc tính vật lý hoặc tri giác của âm thanh. Cần hiểu chúng để làm việc với tham số.
Measure
Phần tiêu đề “Measure”Measure, còn gọi là bar, là một khoảng thời gian âm nhạc có cấu trúc được giới hạn bởi vạch nhịp. Time signature của nó chỉ định số phách trong measure và giá trị note gán cho một phách. Ví dụ, một measure 4/4 chứa bốn phách note đen. Measure không có thời lượng cố định tính bằng giây; thời lượng của nó phụ thuộc vào tempo.
Tempo
Phần tiêu đề “Tempo”Tempo là tốc độ của nhịp âm nhạc. Nó thường được biểu thị bằng phách mỗi phút (BPM). Trong Amadeus, giá trị BPM mô tả phách note đen: ở 120 BPM, một note đen kéo dài 0,5 giây. Một tempo map có thể gán các giá trị khác nhau cho các vị trí khác nhau trong bản nhạc. Điều này thay đổi mối quan hệ giữa thời gian âm nhạc viết và thời gian trôi qua, nhưng không thay đổi vị trí hoặc thời lượng viết của các note.
Tone và pitch
Phần tiêu đề “Tone và pitch”Tone là một thuật ngữ mơ hồ. Trong các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể chỉ một âm thanh, một quãng nguyên cung (whole step), hoặc tính chất của một âm thanh. Đối với giai điệu thanh nhạc, thuật ngữ chính xác hơn là pitch: thuộc tính tri giác sắp xếp âm thanh từ thấp đến cao. Một pitch viết là mục tiêu rời rạc gán cho một note, còn pitch hát là một đường nét liên tục có thể di chuyển giữa các mục tiêu viết.
Quãng pitch thường được biểu thị bằng semitone và cent. Một semitone bằng 100 cents, và một octave bằng 1.200 cents. Cent là đơn vị đo tương đối logarit, nên cùng một số cent biểu thị cùng một quãng âm nhạc ở mọi âm vực.
Frequency
Phần tiêu đề “Frequency”Frequency là tốc độ dao động tuần hoàn vật lý, đo bằng hertz (Hz). Một hertz là một chu kỳ mỗi giây. Trong âm thanh có âm, tần số cơ bản, hay f0, là thành phần tuần hoàn thấp nhất và liên quan chặt chẽ với pitch tri giác. Hai khái niệm này không đồng nhất: frequency là phép đo vật lý, còn pitch là thuộc tính tri giác chịu ảnh hưởng của phổ âm thanh và bối cảnh nghe.
Quãng giữa hai tần số có thể được biểu thị bằng cent dưới dạng 1200 * log2(f2 / f1). Theo điều chỉnh bình quân thông thường, MIDI note 69 tương ứng với A4 ở 440 Hz.
Thành phần âm nhạc
Phần tiêu đề “Thành phần âm nhạc”Vì Amadeus là một phòng thu âm nhạc, hiểu thuật ngữ này là cần thiết để dùng đúng các tính năng chỉnh sửa và tổng hợp giọng hát của nó.
Note là một sự kiện âm nhạc rời rạc, được viết. Nó có vị trí, thời lượng và cao độ trong bản nhạc. Trong Amadeus, nó cũng có thể có lyric slot, mối quan hệ slur và biểu cảm cao độ cấp note. Note là một đối tượng cấp ký âm; nó không giống phone, vốn là đơn vị âm thanh lời nói, hay audio sample, vốn là tín hiệu đã render.
Slur và tie
Phần tiêu đề “Slur và tie”Slur nối các note liên tiếp được thể hiện như một âm tiết liên tục hoặc cử chỉ legato. Trong viết giọng hát, slur thường biểu thị melisma: một âm tiết mang lời kéo dài qua nhiều note viết. Các note giữ cao độ viết riêng của chúng, trong khi quá trình render có thể tạo chuyển tiếp liên tục giữa chúng. Trong Amadeus, một slur đã viết được biểu thị bằng mối quan hệ bắt đầu-đến-kết thúc tường minh.
Tie nối các note cùng cao độ để chúng được nghe như một thời lượng không bị gián đoạn. Nó nối thời lượng note qua một ranh giới ký âm và thường không giới thiệu âm tiết hoặc tấn công mới. Vì vậy slur và tie không thể hoán đổi cho nhau: slur nối các sự kiện âm nhạc, còn tie tiếp tục cùng một cao độ.
Lyrics
Phần tiêu đề “Lyrics”Lyrics là văn bản được gán cho một màn thể hiện giọng hát. Một token lời thường là một từ hoặc âm tiết gắn với một note. Language package đang hoạt động diễn giải token và tạo một kế hoạch phát âm gồm các phone. Theo mặc định, một âm tiết thuộc về một note. Khi một âm tiết tiếp tục qua nhiều note, lời của nó thuộc về note đầu tiên và các note theo sau tạo thành phần nối slur.
Voice
Phần tiêu đề “Voice”Voice là một bè hát đơn âm độc lập trong bản nhạc. Nó chứa note và lời riêng và có thể có model ca sĩ, timing, pitch và cài đặt render riêng. Trong material MIDI đã nhập, voice thường được liên kết với một MIDI channel, nhưng khái niệm âm nhạc về voice là bè độc lập, không phải số channel.
Stem là đầu ra audio đã render cho một voice, thường được xuất dưới dạng tệp audio mono để phối khí sau. Stem là một sản phẩm của quy trình sản xuất thay vì một đối tượng bản nhạc. Nếu bản nhạc hoặc cài đặt voice thay đổi, hãy bake lại trước khi xuất để stem biểu thị material hiện hành.
Định dạng
Phần tiêu đề “Định dạng”File format là một biểu diễn chuẩn hóa dùng để lưu trữ và trao đổi dữ liệu bản nhạc. Trước khi nhập bản nhạc vào Amadeus, hãy chuẩn bị nó trong phần mềm ký âm hoặc sequencing có thể tạo định dạng được hỗ trợ. Đối với nhạc cổ điển, tân cổ điển hoặc giao hưởng, phần mềm ký âm như MuseScore thường phù hợp. Đối với nhạc hiện đại, một DAW (digital audio workstation) hoặc ứng dụng ký âm cũng phù hợp nếu nó có thể xuất MIDI hoặc MusicXML.
Điều quan trọng không phải là ứng dụng nguồn mà là thông tin mà định dạng xuất ra giữ lại.
MusicXML
Phần tiêu đề “MusicXML”MusicXML là một định dạng trao đổi ký âm. Nó biểu thị thông tin bản nhạc có cấu trúc và thường giữ nhiều chi tiết viết hơn MIDI, gồm lời, tie, slur, tempo và nhịp. MusicXML thường được ưu tiên khi nguồn chứa ký âm giọng hát chi tiết.
MIDI là một định dạng trao đổi âm nhạc hướng sự kiện, không phải định dạng audio. Nó lưu các sự kiện âm nhạc có thời gian như thông điệp note-on và note-off, cao độ, velocity, channel và tempo. MIDI hữu ích để chuyển cao độ và nhịp, nhưng thường giữ ít chi tiết ký âm viết và văn bản giọng hát hơn MusicXML.
Hiểu các quy trình
Phần tiêu đề “Hiểu các quy trình”Các thuật ngữ này không bắt buộc phải hiểu. Bạn có thể thấy chúng quen thuộc.
Cache
Phần tiêu đề “Cache”Cache là dữ liệu được lưu để một phép tính tốn kém có thể được tái sử dụng mà không cần thực hiện lại. Cache có thể chứa dữ liệu trung gian hoặc một kết quả đã render. Nó chỉ tái sử dụng được khi tương ứng với bản nhạc, cài đặt voice và đầu vào xử lý hiện hành; sự hiện diện của dữ liệu cache không khiến nó trở thành kết quả hiện tại.
Artifact
Phần tiêu đề “Artifact”Artifact là một kết quả cụ thể do một quy trình tạo ra. Ví dụ gồm dữ liệu timing, dữ liệu pitch, nhãn phoneme và audio đã render. Artifact có thể là kết quả trung gian dùng cho các giai đoạn sau hoặc kết quả cuối dùng cho playback hoặc xuất. Stem là một artifact audio gắn với một voice.
Bake là xử lý bản nhạc và cài đặt voice hiện hành thành các kết quả render có thể dùng được. Một bake có thể tạo artifact trung gian cũng như audio cho playback và xuất. Playback và xuất stem dùng bake hoàn tất gần nhất, nên các thay đổi thực hiện sau đó cần một bake khác trước khi kết quả có thể được coi là hiện hành.